HSK 4

Từ '替' (thay mặt, vì ai)

Giải thích

Từ '替' được dùng để chỉ hành động làm thay hoặc vì lợi ích của người khác. Cấu trúc thường gặp là '替 + người + động từ', diễn tả việc ai đó làm gì đó thay cho hoặc vì người được nhắc đến. Trong ví dụ đầu tiên, '替我担心' nghĩa là 'lo lắng thay cho tôi', và câu thứ hai là '替你感到高兴' nghĩa là 'vui mừng vì bạn'.

Ví dụ

你别替我担心了,我自己处理。
biédānxīnlechǔ
取得这么好的成绩,大家都替你感到高兴。
zhèmehǎodechéngjiādōugǎndàogāoxìng

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (Từ '替' (thay mặt, vì ai)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp