HSK 4

连接分句或句子:此外、而、而是、既然、可见、甚至、假如、总之

Từ nối phân câu hoặc câu trong tiếng Trung

Giải thích

Những từ như 此外、而、而是、既然、可见、甚至、假如、总之 dùng để liên kết các mệnh đề hoặc câu trong tiếng Trung, giúp câu văn logic và liền mạch hơn. Ví dụ, 此外 (ngoài ra) dùng để bổ sung thêm thông tin, 而 (còn) dùng để so sánh hoặc đối lập, 总之 (tóm lại) dùng để tóm tắt. Chú ý cách dùng của từng từ trong các ngữ cảnh khác nhau để đạt hiệu quả giao tiếp tốt nhất.

Ví dụ

我们要认真听讲,此外还要积极完成作业。
menyàorènzhēntīngjiǎngwàiháiyàowánchéngzuò
为什么北方下雪越来越少,而南方下雪越来越多?
wèishénmeběifāngxiàxuěyuèláiyuèshǎoérnánfāngxiàxuěyuèláiyuèduō
听说重要,读写也很重要,总之,这四项能力都很重要。
tīngshuōzhòngyàoxiěhěnzhòngyàozǒngzhīzhèxiàngnéngdōuhěnzhòngyào
(“而是、既然、可见、甚至、假如”例句参见复句部分)
érshìránjiànshènzhìjiǎcānjiànfen

Học “连接分句或句子:此外、而、而是、既然、可见、甚至、假如、总之” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:此外、而、而是、既然、可见、甚至、假如、总之” (Từ nối phân câu hoặc câu trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp