HSK 4

时间副词:按时、即将、急忙、渐渐、尽快

Trạng từ chỉ thời gian: 按时、即将、急忙、渐渐、尽快

Giải thích

Các trạng từ này bổ sung ý nghĩa thời gian cho động từ. '按时' (ànshí) có nghĩa là đúng giờ, đúng thời gian quy định, nhấn mạnh sự tuân thủ. '即将' (jíjiāng) chỉ một hành động sắp xảy ra trong thời gian rất gần. '急忙' (jímáng) diễn tả sự vội vã, hấp tấp do tình huống gấp rút. '渐渐' (jiànjiàn) chỉ sự thay đổi từ từ, chậm rãi theo thời gian. '尽快' (jǐnkuài) có nghĩa là nhanh nhất có thể, thể hiện mong muốn hành động được thực hiện mau lẹ.

Ví dụ

你要按时吃药。
yàoànshíchīyào
同学们即将毕业。
tóngxuémenjiāng
快上课了,他急忙跑进教室。
kuàishànglemángpǎojìnjiàoshì
春天来了,天气渐渐暖和起来。
chūntiānláiletiānjiànjiànnuǎnhuolái
你尽快给他回个电话。
jǐnkuàigěihuídiànhuà

Học “时间副词:按时、即将、急忙、渐渐、尽快” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:按时、即将、急忙、渐渐、尽快” (Trạng từ chỉ thời gian: 按时、即将、急忙、渐渐、尽快) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp