HSK 4

否定副词:未必

Phủ định phó từ: 未必 (chưa chắc)

Giải thích

未必 dùng để phủ định một cách không chắc chắn, diễn tả khả năng điều gì đó có thể không xảy ra hoặc không đúng, nhưng không hoàn toàn bác bỏ. Nó tương tự như 'chưa chắc' hoặc 'không nhất thiết' trong tiếng Việt. Cấu trúc thường gặp là '未必 + động từ/tính từ'. Ví dụ: '他未必知道' (Anh ấy chưa chắc đã biết).

Ví dụ

这个消息未必可靠,咱们再等等吧。
zhègexiāowèikàozánmenzàiděngděngba
别等了,他未必会来。
biéděnglewèihuìlái

Học “否定副词:未必” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “否定副词:未必” (Phủ định phó từ: 未必 (chưa chắc)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp