HSK 4

一般来说

"Nhìn chung" (一般来说)

Giải thích

"一般来说" dùng để diễn tả một nhận định chung, một quy luật hay xu hướng phổ biến, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Cấu trúc thường đứng đầu câu, dùng trong văn nói và viết trang trọng. Ví dụ: "Nhìn chung, người già có nhiều kinh nghiệm hơn so với người trẻ."

Ví dụ

一般来说,选手参加了比赛是不能退出的。
bānláishuōxuǎnshǒucānjiālesàishìnéngtuìchūde
一般来说,这么重要的场合他是不会迟到的。
bānláishuōzhèmezhòngyàodechǎngshìhuìchídàode
一般来说,跟青年人相比,老年人的经验更丰富。
bānláishuōgēnqīngniánrénxiānglǎoniánréndejīngyàngèngfēng
【四29]一+量词+比+一+量词
29+liàng+++liàng
这些球鞋一双比一双好看。
zhèxiēqiúxiéshuāngshuānghǎokàn
他的演出一次比一次精彩。
deyǎnchūjīngcǎi
天气一天比一天暖和。
tiāntiāntiānnuǎnhuo

Học “一般来说” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “一般来说” ("Nhìn chung" (一般来说)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp