HSK 4

用“一+量词(+名词)+也(都)/也没(不)⋯⋯”表示强调

Dùng "一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都没(不)…" để nhấn mạnh

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc khẳng định một cách tuyệt đối. Nó được dùng khi người nói muốn nói rằng không có dù chỉ một cái/một lần nào (đối với câu phủ định) hoặc tất cả, không ngoại trừ (đối với câu khẳng định). Ví dụ, '一本也没看过' nhấn mạnh là chưa từng đọc dù chỉ một cuốn sách nào. Thường đặt '一 + lượng từ' ở đầu mệnh đề để tăng cường sắc thái nhấn mạnh.

Ví dụ

我一本中文书也没看过。
běnzhōngwénshūméikànguò
我累得一步路都走不动了。
lèidōuzǒudòngle
上海我一次也没去过。
shànghǎiméiguò
刚来中国时,他一句中文也听不懂。
gāngláizhōngguóshízhōngwéntīngdǒng

Học “用“一+量词(+名词)+也(都)/也没(不)⋯⋯”表示强调” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用“一+量词(+名词)+也(都)/也没(不)⋯⋯”表示强调” (Dùng "一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都没(不)…" để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp