HSK 4
无论⋯⋯,者15/也⋯⋯
无论…都/也… (Dù cho… cũng…)
Giải thích
Cấu trúc này dùng để diễn tả một điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả. Phần sau '无论' nêu ra một tình huống có thể thay đổi hoặc cực đoan, còn phần '都/也' cho biết kết quả vẫn không thay đổi. Ví dụ, '无论学习多么紧张' nghĩa là dù việc học có căng thẳng đến đâu, '我都坚持每天锻炼' là tôi vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày. Từ '都' thường dùng khi kết quả mang tính khẳng định, còn '也' có thể dùng khi kết quả mang tính phủ định hoặc nhấn mạnh sự đối lập.
Ví dụ
Học “无论⋯⋯,者15/也⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “无论⋯⋯,者15/也⋯⋯” (无论…都/也… (Dù cho… cũng…)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.