HSK 4

被动句2:主语+被+动词+其他成分

Câu bị động 2: Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự tác động lên chủ ngữ, thường mang nghĩa bị động không mong muốn hoặc trung tính. '被' (bèi) đóng vai trò giới từ chỉ tác nhân (có thể bị lược bỏ), theo sau là động từ và các thành phần bổ sung như '了' chỉ hoàn thành. Ví dụ: '王老师被请去开会了' (Thầy Vương bị mời đi họp) cho thấy thầy Vương là người chịu tác động. Cấu trúc này linh hoạt, có thể dùng với nhiều loại động từ khác nhau.

Ví dụ

王老师被请去开会了。
wánglǎoshībèiqǐngkāihuìle
教室的灯早就被关上了。
jiàoshìdedēngzǎojiùbèiguānshàngle
那张画儿被买走了。
zhānghuàérbèimǎizǒule

Học “被动句2:主语+被+动词+其他成分” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “被动句2:主语+被+动词+其他成分” (Câu bị động 2: Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp