HSK 4

小数、分数、百分数、倍数的表示法

Cách biểu thị số thập phân, phân số, phần trăm và bội số trong tiếng Trung

Giải thích

Trong tiếng Trung, số thập phân được đọc bằng cách đọc từng chữ số sau '点' (ví dụ: 0.3 đọc là '零点三'). Phân số dùng cấu trúc '...分之...' với mẫu số trước, tử số sau (ví dụ: 2/3 là '三分之二'). Phần trăm được biểu thị bằng '百分之...' cộng với con số (ví dụ: 50% là '百分之五十'). Bội số dùng '倍' đặt sau số nguyên để chỉ số lần gấp lên (ví dụ: '三倍' nghĩa là gấp ba lần). Các cách này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và toán học cơ bản.

Ví dụ

零点三 三分之二 百分之五十 五倍
língdiǎnsānsānfēnzhīèrbǎifēnzhīshíbèi
这一百个汉字,我认识三分之二。
zhèbǎihànrènshisānfēnzhīèr
这支笔的价格比原来降低了百分之五十。
zhèzhīdejiàyuánláijiànglebǎifēnzhīshí
三班男生人数是女生人数的三倍。
sānbānnánshēngrénshùshìshēngrénshùdesānbèi

Học “小数、分数、百分数、倍数的表示法” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “小数、分数、百分数、倍数的表示法” (Cách biểu thị số thập phân, phân số, phần trăm và bội số trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp