HSK 4
来得及/来不及
来得及 / 来不及
Giải thích
Cặp từ này diễn tả việc có đủ thời gian để làm một việc gì đó hay không. '来得及' nghĩa là kịp, còn thời gian, thường dùng với '时间' hoặc '赶得上'. '来不及' nghĩa là không kịp, không còn đủ thời gian, thường đi với '了' để nhấn mạnh sự khẩn cấp. Ví dụ: '时间还早,不会来不及的' nghĩa là 'Thời gian vẫn còn sớm, sẽ không bị trễ đâu'.
Ví dụ
Học “来得及/来不及” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “来得及/来不及” (来得及 / 来不及) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.