HSK 3

为了

为了 (wèile) - Vì, để nhằm mục đích

Giải thích

为了 được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động, tương đương với 'vì' hoặc 'để' trong tiếng Việt. Cấu trúc thường gặp là '为了 + danh từ/cụm danh từ + động từ'. Ví dụ: '为了健康' nghĩa là 'vì sức khỏe'. Nó nhấn mạnh mục đích phía trước, dẫn đến hành động phía sau.

Ví dụ

妈妈为了健康坚持每天跑步。
mawèilejiànkāngjiānchíměitiānpǎo
他为了新工作不断学习新知识。
wèilexīngōngzuòduànxuéxīnzhīshi

Học “为了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “为了” (为了 (wèile) - Vì, để nhằm mục đích) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp