HSK 3
自从
Từ “自从” – Kể từ khi
Giải thích
“自从” dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một sự việc hoặc trạng thái, thường đi kèm với kết quả hoặc thay đổi xảy ra sau đó. Cấu trúc phổ biến là “自从 + thời gian/sự kiện, ...就...”. Ví dụ: “自从修了公路,这儿的交通就方便多了” nghĩa là kể từ khi sửa đường xong, giao thông ở đây tiện hơn nhiều. “自从” nhấn mạnh sự thay đổi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, thường dùng trong văn nói và viết.
Ví dụ
Học “自从” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “自从” (Từ “自从” – Kể từ khi) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.