HSK 3
动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话
Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)
Giải thích
Đây là nhóm từ trong tiếng Trung mà cấu trúc giống động từ (V) + danh từ (O), nhưng có thể tách ra để chèn thêm thành phần khác. Ví dụ, '帮忙' (giúp đỡ) có thể nói '帮我的忙' (giúp đỡ tôi). Không giống động từ thông thường, bạn có thể thêm trợ từ, số lượng... vào giữa phần V và O, như '点了一下儿头' (gật đầu một chút), '见过一次面' (gặp mặt một lần). Khi dùng, chú ý chúng thường không thể mang tân ngữ trực tiếp sau đó, mà phải lặp lại phần O hoặc dùng cấu trúc tách rời.
Ví dụ
Học “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” (Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.