HSK 3

动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话

Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)

Giải thích

Đây là nhóm từ trong tiếng Trung mà cấu trúc giống động từ (V) + danh từ (O), nhưng có thể tách ra để chèn thêm thành phần khác. Ví dụ, '帮忙' (giúp đỡ) có thể nói '帮我的忙' (giúp đỡ tôi). Không giống động từ thông thường, bạn có thể thêm trợ từ, số lượng... vào giữa phần V và O, như '点了一下儿头' (gật đầu một chút), '见过一次面' (gặp mặt một lần). Khi dùng, chú ý chúng thường không thể mang tân ngữ trực tiếp sau đó, mà phải lặp lại phần O hoặc dùng cấu trúc tách rời.

Ví dụ

他经常帮我的忙。
jīngchángbāngdemáng
他点了一下儿头,表示同意。
diǎnlexiàértóubiǎoshìtóng
我想放了假就去旅行。
xiǎngfànglejiǎjiùxíng
来,我们一起干一杯。
láimengānbēi
来中国以后,我们只见过一次面。
láizhōngguóhòumenzhǐjiànguòmiàn
结了婚以后,她就不工作了。
jiélehūnhòujiùgōngzuòle
病人看完病就去取药了。
bìngrénkànwánbìngjiùyàole
【二06】动补式离合词:打开、看见,离开、完成
èr06dòngshìkāikànjiànkāiwánchéng
你的文件我打不开,你能再给我发一下儿吗?
dewénjiànkāinéngzàigěixiàérma
黑板上的字很小,我们都看不见。
hēibǎnshàngdehěnxiǎomendōukànjiàn
放心吧,孩子这么大,离得开妈妈了。
fàngxīnbaháizizhèmekāimale
我们完不成这个任务。
menwánchéngzhègerènwu

Học “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话” (Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp