HSK 3

首先⋯⋯,然后⋯⋯

Trước tiên……, sau đó……

Giải thích

Cấu trúc '首先……,然后……' dùng để diễn tả hai hành động xảy ra theo trình tự thời gian, hành động đầu tiên hoàn thành trước rồi mới đến hành động thứ hai. '首先' (trước tiên) nhấn mạnh bước đầu tiên, '然后' (sau đó) chỉ bước tiếp theo. Cấu trúc này thường được dùng trong hướng dẫn, giải thích quy trình hoặc kể lại sự việc có thứ tự rõ ràng. Ví dụ: 首先洗手,然后吃饭 (Trước tiên rửa tay, sau đó ăn cơm).

Ví dụ

同学们首先读了一遍课文,然后认真地回答了黑板上的问题。
tóngxuémenshǒuxiānlebiànwénránhòurènzhēnhuílehēibǎnshàngdewèn
我们首先要找到科学的练习方法,然后坚持每天练习。
menshǒuxiānyàozhǎodàoxuédeliànfāngránhòujiānchíměitiānliàn

Học “首先⋯⋯,然后⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “首先⋯⋯,然后⋯⋯” (Trước tiên……, sau đó……) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp