HSK 3
除了
除了 (trừ ra, ngoại trừ)
Giải thích
"除了" được dùng để chỉ sự loại trừ hoặc bổ sung thêm. Cấu trúc thường gặp là "除了 A,还/也 B" (ngoài A ra, còn/thêm B nữa) hoặc "除了 A,都 B" (ngoài A ra, tất cả đều B). Ví dụ: "除了英文,他还会说中文" (Ngoài tiếng Anh ra, anh ấy còn nói được tiếng Trung) dùng "还" để bổ sung. "除了他,我们都是留学生" (Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều là du học sinh) dùng "都" để chỉ tất cả những người còn lại.
Ví dụ
Học “除了” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “除了” (除了 (trừ ra, ngoại trừ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.