HSK 3

动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作主语

Động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ làm chủ ngữ

Giải thích

Trong tiếng Trung, động từ (như '哭' - khóc), cụm động từ, tính từ (như '早一点儿' - sớm một chút) hoặc cụm tính từ có thể đóng vai trò chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ này thường là một khái niệm, hành động hoặc trạng thái chung, được dùng để nói về điều đó một cách trừu tượng. Câu ví dụ '哭对身体有好处' nghĩa là 'Khóc có lợi cho sức khỏe', trong đó '哭' (khóc) là chủ ngữ. Cần phân biệt với việc dùng danh từ làm chủ ngữ.

Ví dụ

哭对身体有好处。
duìshēnyǒuhǎochù
早一点儿来比较合适。
zǎodiǎnérláijiàoshì
紧张有什么用?
jǐnzhāngyǒushénmeyòng
太冷了不好,太热了也不好。
tàilěnglehǎotàilehǎo

Học “动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作主语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作主语” (Động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ làm chủ ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp