HSK 3

数量重叠:数词+量词+数词+量词

Cấu trúc lặp lại số lượng: số từ + lượng từ + số từ + lượng từ

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự lặp lại, tính liên tục hoặc số lượng lớn của sự vật, sự việc. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động. Ví dụ, '一排一排的' (từng dãy một) nhấn mạnh số lượng dãy sách rất nhiều trong thư viện. Cấu trúc này có thể kết hợp với '地' để bổ nghĩa cho động từ, như '两个两个地' (từng hai người một) chỉ cách vào lớp của học sinh.

Ví dụ

图书馆里放着一排一排的书架。
shūguǎnfàngzhepáiyipáideshūjià
老师让学生两个两个地进教室。
lǎoshīràngxuéshēngliǎngliǎngjìnjiàoshì
妈妈一遍一遍地告诉我要注意安全。
mabiànyibiàngàoyàozhùānquán
日子一天一天过去了。
zitiānyitiānguòle

Học “数量重叠:数词+量词+数词+量词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “数量重叠:数词+量词+数词+量词” (Cấu trúc lặp lại số lượng: số từ + lượng từ + số từ + lượng từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp