HSK 3

数量补语4(动词+时量补语):表示动作持续的时间

Bổ ngữ số lượng thời gian

Giải thích

Cấu trúc này dùng để chỉ thời gian một hành động kéo dài, đặt sau động từ. Có hai cách dùng chính: động từ lặp lại rồi thêm thời lượng (ví dụ: 我学中文学了两年), hoặc động từ chỉ dùng một lần nhưng thêm thời lượng ngay sau (ví dụ: 我学了两年中文). Đối với động từ có tân ngữ, thời lượng thường đặt sau tân ngữ nếu tân ngữ là đại từ (ví dụ: 等了他半个多小时), nhưng nếu tân ngữ là danh từ thì có thể đặt trước hoặc sau.

Ví dụ

我学中文学了两年。
xuézhōngwénxuéleliǎngnián
我学了两年中文。
xuéleliǎngniánzhōngwén
我等他等了半个多小时。
děngděnglebànduōxiǎoshí
我等了他半个多小时。
děnglebànduōxiǎoshí
他游泳游了四十分钟。
yóuyǒngyóuleshífēnzhōng
他游了四十分钟的泳。
yóuleshífēnzhōngdeyǒng
【二52】数量补语5(动词+时量补语):表示动作结束后到某个时间点的间隔时间
èr52shùliàng5dòng+shíliángbiǎoshìdòngzuòjiéshùhòudàomǒushíjiāndiǎndejiànshíjiān
他们来中国两个月了。
menláizhōngguóliǎngyuèle
哥哥去北京一个星期了。
geběijīngxīngle
我父母结婚二十年了。
jiéhūnèrshíniánle

Học “数量补语4(动词+时量补语):表示动作持续的时间” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “数量补语4(动词+时量补语):表示动作持续的时间” (Bổ ngữ số lượng thời gian) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp