HSK 3

除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯

除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯

Giải thích

Cấu trúc này dùng để bổ sung thêm thông tin, cho biết ngoài sự vật, sự việc đã nêu ra (phần sau '除了') còn có thêm những sự vật, sự việc khác. '还', '也' hoặc '都' dùng để nhấn mạnh phần bổ sung. Ví dụ, '除了上课,我还要参加各种活动' nghĩa là ngoài việc đi học, tôi còn phải tham gia nhiều hoạt động khác nữa.

Ví dụ

除了上课,我还要参加各种活动。
chúleshàngháiyàocānjiāzhǒnghuódòng
除了我,我姐姐和弟弟也会说中文。
chúlejiějiedihuìshuōzhōngwén
除了北京以外,中国的其他城市我都没去过。
chúleběijīngwàizhōngguódechéngshìdōuméiguò

Học “除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯” (除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp