HSK 2

动态助词:着

Trợ từ động thái: 着 (zhe)

Giải thích

Trợ từ '着' được đặt sau động từ để chỉ trạng thái đang tiếp diễn của hành động hoặc kết quả của hành động vẫn còn duy trì, mang nghĩa 'đang ...'. Ví dụ '门关着' (cửa đang đóng) nhấn mạnh trạng thái cửa đang ở tư thế đóng, không phải hành động đóng. '孩子们唱着歌' (các em đang hát) miêu tả hành động hát đang diễn ra. Khi phủ định, ta dùng '没...着' như '电视没开着' (TV không đang bật).

Ví dụ

门关着。/门没关着。
ménguānzhe/ménméiguānzhe
电视开着呢。/电视没开着。
diànshìkāizhene/diànshìméikāizhe
他穿着一件黑大衣。
chuānzhejiànhēi
孩子们在教室里高兴地唱着歌。
háizimenzàijiàoshìgāoxìngchàngzhe

Học “动态助词:着” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动态助词:着” (Trợ từ động thái: 着 (zhe)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp