HSK 2

语气副词:才、都、就、正好

Trạng từ ngữ khí: 才、都、就、正好

Giải thích

Các từ 才、都、就、正好 là trạng từ ngữ khí thường dùng trong tiếng Trung, biểu thị sắc thái, cảm xúc của người nói. 才 (cái) nhấn mạnh thời gian muộn hoặc số lượng ít: '我今天八点才起床' (Tôi hôm nay 8 giờ mới dậy). 都 (đô) dùng để nhấn mạnh, thường mang ý than phiền hoặc chỉ sự đã muộn: '都十二点了' (Đã 12 giờ rồi). 就 (tựu) nhấn mạnh thời gian sớm, sự nhanh chóng hoặc dễ dàng: '班长七点半就到教室了' (Lớp trưởng 7 giờ rưỡi đã đến lớp rồi). 正好 (chính hảo) có nghĩa là vừa đúng, trùng hợp.

Ví dụ

我今天八点才起床。
jīntiāndiǎncáichuáng
她一百块钱才买了两本书。
bǎikuàiqiáncáimǎileliǎngběnshū
都十二点了,我们该睡觉了。
dōushíèrdiǎnlemengāishuìjiàole
班长七点半就到教室了。
bānzhǎngdiǎnbànjiùdàojiàoshìle
他一遍就听懂了这个很长的句子。
biànjiùtīngdǒnglezhègehěnchángdezi
今年我的生日正好是星期天。
jīnniándeshēngzhènghǎoshìxīngtiān

Học “语气副词:才、都、就、正好” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “语气副词:才、都、就、正好” (Trạng từ ngữ khí: 才、都、就、正好) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp