HSK 2

千、万、亿

Số đếm lớn: nghìn, vạn, ức

Giải thích

Trong tiếng Trung, các đơn vị nghìn (千), vạn (万) và ức (亿) được dùng để biểu thị số lượng lớn. Khi đọc số, cần kết hợp với các chữ số từ 0 đến 9 và các đơn vị trăm, nghìn, vạn, ức. Ví dụ: 一千二百五十二 (1252), 两万一千四百六十五 (21465), 四亿五千万 (450000000). Chú ý cách đọc khi có số 0 ở giữa như 三千零五十 (3050) và 五万零六百 (50600).

Ví dụ

一千二百五十二 二千五(百)三千零五十 三千零五
qiānèrbǎishíèrèrqiānbǎisānqiānlíngshísānqiānlíng
两万一千四百六十五 五万六(千) 五万零六百 五万零六
liǎngwànqiānbǎiliùshíwànliùqiānwànlíngliùbǎiwànlíngliù
四亿五千万 四亿五千六百七十二万
qiānwànqiānliùbǎishíèrwàn
※ 序数词(见【二72】“序数表示法”)
shùjiànèr72shùbiǎoshì

Học “千、万、亿” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “千、万、亿” (Số đếm lớn: nghìn, vạn, ức) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp