HSK 2
连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要
Liên từ nối mệnh đề hoặc câu
Giải thích
Các từ như 不过、但、但是 (nhưng), 而且 (hơn nữa), 那 (thì), 如果 (nếu), 虽然 (mặc dù), 只要 (chỉ cần) được dùng để nối các mệnh đề hoặc câu lại với nhau, thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, '但' dùng để bổ sung thông tin trái ngược: '现在已经是冬天了,但北京还不太冷' (Bây giờ đã là mùa đông rồi, nhưng Bắc Kinh vẫn chưa lạnh lắm). '那' thường dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả: '你不去,那我就一个人去' (Bạn không đi, thì tôi sẽ đi một mình).
Ví dụ
Học “连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要” (Liên từ nối mệnh đề hoặc câu) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.