HSK 2

Giới từ "为" (wèi) chỉ mục đích, đối tượng

Giải thích

"为" thường dùng làm giới từ để chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động. Nó có thể được dịch là "vì", "cho" hoặc "để" trong tiếng Việt. Ví dụ như "为健康干杯" (cạn ly vì sức khỏe) hay "为你高兴" (vui cho bạn). Cấu trúc thường gặp là "为 + danh từ + động từ".

Ví dụ

为大家的健康干杯!
wèijiādejiànkānggānbēi
我们都为你的好成绩高兴。
mendōuwèidehǎochénggāoxìng

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (Giới từ "为" (wèi) chỉ mục đích, đối tượng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp