HSK 2

给 (gěi) - Cho, tặng, cho ai

Giải thích

给 được dùng để chỉ người nhận một hành động hoặc vật, tương đương 'cho' hoặc 'tặng' trong tiếng Việt. Cấu trúc thường gặp là '给 + người nhận + động từ', ví dụ '给女朋友打电话' (gọi điện cho bạn gái). Trong ví dụ '给她送礼物' (tặng quà cho cô ấy), 给 chỉ rõ người nhận quà. Động từ theo sau 给 có thể là打电话 (gọi điện), 送 (tặng), 买 (mua) và nhiều động từ khác.

Ví dụ

我晚上要给女朋友打电话。
wǎnshàngyàogěipéngyǒudiànhuà
她后天过生日,我们给她送什么礼物呢?
hòutiānguòshēngmengěisòngshénmene

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (给 (gěi) - Cho, tặng, cho ai) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp