HSK 2

动量词:遍、次、场、回、下

Động từ lượng từ (lượng từ chỉ số lần): 遍、次、场、回、下

Giải thích

Đây là các lượng từ đi sau động từ để chỉ số lần thực hiện hành động.遍 (biàn) nhấn mạnh sự hoàn thành trọn vẹn, ví dụ '看两遍' (xem hai lần cho xong).次 (cì) chỉ số lần nói chung, như '去一次' (đi một lần).场 (chǎng) thường cho các sự kiện, ví dụ '哭一场' (khóc một trận).回 (huí) tương tự次 nhưng口语 hơn, '来两回' (đến hai lần).下 (xià) dùng cho hành động ngắn, nhanh, như '打一下儿' (đánh một cái).

Ví dụ

看两遍 去一次 哭一场 来两回 打一下儿
kànliǎngbiànchǎngláiliǎnghuíxiàér

Học “动量词:遍、次、场、回、下” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动量词:遍、次、场、回、下” (Động từ lượng từ (lượng từ chỉ số lần): 遍、次、场、回、下) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp