HSK 2

动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB

Động từ lặp lại (AA, A一A, A了A, ABAB)

Giải thích

Động từ lặp lại dùng để diễn tả hành động nhẹ nhàng, thử làm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn, không quá nghiêm túc. Cấu trúc 'AA' và 'A一A' dùng cho động từ một âm tiết như '看看' (nhìn nhìn), '想想' (nghĩ nghĩ), có nghĩa tương tự, mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn. 'A了A' thêm '了' vào giữa để chỉ hành động đã xảy ra một chút, ví dụ '看了看' (đã nhìn một chút). Với động từ hai âm tiết, ta lặp lại toàn bộ như 'ABAB', ví dụ '介绍介绍' (giới thiệu sơ qua).

Ví dụ

我能用用你的手机吗?
néngyòngyòngdeshǒuma
你想一想这个字的意思。
xiǎngyixiǎngzhègede
他看了看我,没说话。
kànlekànméishuōhuà
请介绍介绍你的朋友。
qǐngjièshàojièshàodepéngyǒu

Học “动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB” (Động từ lặp lại (AA, A一A, A了A, ABAB)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp