HSK 2

Điểm ngữ pháp: 往 (wǎng) - Chỉ hướng di chuyển

Giải thích

往 được dùng để chỉ hướng di chuyển, thường đi kèm với danh từ chỉ phương hướng như 左 (trái), 右 (phải), 前 (phía trước), 后 (phía sau). Cấu trúc thường gặp là: 往 + hướng + động từ di chuyển (như 走 - đi, 前进 - tiến lên). Ví dụ, '往左走' nghĩa là 'đi về phía trái'. Nó nhấn mạnh vào hướng đi hơn là đích đến cụ thể.

Ví dụ

你往左走,就能看见洗手间。
wǎngzuǒzǒujiùnéngkànjiànshǒujiān
你往前走一百米就到了。
wǎngqiánzǒubǎijiùdàole

Học “” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “” (Điểm ngữ pháp: 往 (wǎng) - Chỉ hướng di chuyển) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp