HSK 2

指示代词:那么、那样、这么、这样

Đại từ chỉ thị: 那么、那样、这么、这样

Giải thích

Đây là các đại từ chỉ thị dùng để chỉ mức độ hoặc cách thức. '这么/这样' dùng cho vật gần người nói (ví dụ: '这么高' - cao như vậy, '这样写' - viết như vậy). '那么/那样' dùng cho vật xa người nói hoặc trong tình huống so sánh (ví dụ: '那么漂亮' - xinh như vậy, '那样拿' - cầm như vậy). Chúng thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh.

Ví dụ

你女朋友有她那么漂亮吗?
péngyǒuyǒumepiàoliangma
筷子不能那样拿。
kuàizinéngyàng
他哥哥有你这么高。
geyǒuzhèmegāo
这个汉字这样写。
zhègehànzhèyàngxiě

Học “指示代词:那么、那样、这么、这样” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “指示代词:那么、那样、这么、这样” (Đại từ chỉ thị: 那么、那样、这么、这样) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp