HSK 2

因果复句

Câu nhân quả (因果复句)

Giải thích

Đây là câu ghép biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Có hai dạng chính: dạng không dùng từ nối liên kết, chỉ đặt hai vế cạnh nhau, vế trước là nguyên nhân, vế sau là kết quả. Dạng dùng từ nối '因为 (bởi vì)..., 所以 (cho nên)...' để làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa hai vế câu.

Ví dụ

(1)不用关联词语
1yòngguānlián
我今天太忙了,午饭都没吃。
jīntiāntàimánglefàndōuméichī
那个学生病了,没来上课。
gexuéshēngbìngleméiláishàng
(2)用关联词语:因为⋯⋯,所以⋯⋯
2yòngguānliányīnwèisuǒ
因为很累,所以我今天不想做饭了。
yīnwèihěnlèisuǒjīntiānxiǎngzuòfànle
因为明天有考试,所以我想早一点儿睡觉。
yīnwèimíngtiānyǒukǎoshìsuǒxiǎngzǎodiǎnérshuìjiào

Học “因果复句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “因果复句” (Câu nhân quả (因果复句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp