HSK 2

承接复句

Câu ghép tiếp nối (承接复句)

Giải thích

Đây là câu ghép diễn tả hai hay nhiều hành động xảy ra theo trình tự thời gian. Thường không dùng từ nối, các vế câu đặt cạnh nhau theo thứ tự thời gian, ví dụ: 吃了晚饭,我们出去走走 (Ăn tối xong, chúng ta đi dạo). Có thể dùng từ nối như 先⋯⋯再/然后⋯⋯ để nhấn mạnh trình tự, ví dụ: 你先去超市买东西,再回家 (Bạn đi siêu thị mua đồ trước, rồi về nhà).

Ví dụ

(1)不用关联词语
1yòngguānlián
吃了晚饭,我们出去走走。
chīlewǎnfànmenchūzǒuzǒu
他回房间拿了衣服,去教室上课了。
huífángjiānlefujiàoshìshàngle
(2)用关联词语:先⋯⋯,再/然后⋯⋯
2yòngguānliánxiānzài/ránhòu
你先去超市买东西,再回家。
xiānchāoshìmǎidōngzàihuíjiā
我先去吃午饭,然后回房间休息。
xiānchīfànránhòuhuífángjiānxiūxi

Học “承接复句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “承接复句” (Câu ghép tiếp nối (承接复句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp