HSK 2

基本结构类型

Các loại cấu trúc cụm từ cơ bản

Giải thích

Tiếng Trung có các loại cấu trúc cụm từ chính. Cụm từ liên hợp (联合短语) gồm các từ đứng cạnh nhau ngang hàng như '北京上海', '我和他' (Bắc Kinh và Thượng Hải, tôi và anh ấy). Cụm từ chính phụ (偏正短语) có phần phụ (thường là tính từ hoặc trạng từ) bổ sung cho phần chính như '新衣服' (quần áo mới), '认真学习' (học tập chăm chỉ). Cụm từ động-tân (动宾短语) gồm động từ và tân ngữ nó điều khiển, ví dụ '看书' (đọc sách), '吃饭' (ăn cơm).

Ví dụ

(1)联合短语
1liánduǎn
北京上海 我和他 又大又干净 去不去
běijīngshànghǎiyòuyòugānjìngbu
(2)偏正短语
2piānzhèngduǎn
新衣服 学校的图书馆 认真学习 特别开心
xīnfuxuéxiàodeshūguǎnrènzhēnxuébiékāixīn
(3)动宾短语
3dòngbīnduǎn
买东西 吃水果 学习中文 进教室
mǎidōngchīshuǐguǒxuézhōngwénjìnjiàoshì
(4)动补短语
4dòngduǎn
听清楚 走来 说得很高兴 听两遍
tīngqīngchǔzǒuláishuōhěngāoxìngtīngliǎngbiàn
(5)主谓短语
5zhǔwèiduǎn
我休息 他出国 教室很大 学习认真
xiūxichūguójiàoshìhěnxuérènzhēn

Học “基本结构类型” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “基本结构类型” (Các loại cấu trúc cụm từ cơ bản) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp