HSK 2

趋向补语1

Bổ ngữ xu hướng 1 (简单趋向补语)

Giải thích

Bổ ngữ xu hướng đơn giản (简单趋向补语) được dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động, thường dùng '来' (đến) hoặc '去' (đi). '来' chỉ hướng về phía người nói hoặc một điểm tham chiếu, còn '去' chỉ hướng đi ra xa. Cấu trúc thường là động từ + 来/去, ví dụ '走来' (đi đến), '带去' (mang đi). Ví dụ '他向这边走来了' có nghĩa là 'Anh ấy đi về phía này'.

Ví dụ

简单趋向补语的趋向意义用法
jiǎndānxiàngdexiàngyòng
(1)动词+ 来 / 去
1dòng+lái/
你看,他向这边走来了。
kànxiàngzhèbiānzǒuláile
甲:这件礼物怎么给他?
jiǎzhèjiànzěnmegěi
乙:你给他带去吧。
gěidàiba
我明天带一个相机来。
míngtiāndàixiànglái
他昨天带了一个相机。
zuótiāndàilexiàng
甲:你的词典呢?
jiǎdediǎnne
乙:不好意思,我没拿来。
hǎosiméilái
(2)动词+ 上 / 下 / 进 / 起 / 过 / 回 / 开
2dòng+shàng/xià/jìn//guò/huí/kāi
你爬上十九楼了没有?
shàngshíjiǔlóuleméiyǒu
我没爬上十九楼,到十楼就不行了。
méishàngshíjiǔlóudàoshílóujiùxíngle
爸爸从车上拿下电脑,放回房间。
bacóngchēshàngxiàdiànnǎofànghuífángjiān
妈妈走上二楼,从包里拿出一封信。
mazǒushàngèrlóucóngbāochūfēngxìn
车开进学校了,我们快过去吧。
chēkāijìnxuéxiàolemenkuàiguòba
你打开包给我看看。
kāibāogěikànkàn

Học “趋向补语1” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趋向补语1” (Bổ ngữ xu hướng 1 (简单趋向补语)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp