HSK 1
连接词或短语:跟、还是、和
Từ/ cụm từ nối: 跟、还是、和
Giải thích
Ba từ này đều dùng để nối từ hoặc cụm từ. 跟 và 和 có nghĩa giống 'và', dùng khi liệt kê. 还是 có nghĩa 'hay là', dùng trong câu hỏi lựa chọn. Ví dụ: '爸爸跟妈妈都不在家' (Bố và mẹ đều không ở nhà) và '我和弟弟都学习中文' (Tôi và em trai đều học tiếng Trung) dùng để liệt kê. '你喝茶还是喝水?' (Bạn uống trà hay nước?) dùng để hỏi lựa chọn.
Ví dụ
Học “连接词或短语:跟、还是、和” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接词或短语:跟、还是、和” (Từ/ cụm từ nối: 跟、还是、和) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.