HSK 1

否定副词:另、不、没、没有

Trạng từ phủ định: 别、不、没、没有

Giải thích

Trong tiếng Trung, '别' dùng để yêu cầu ai đó không làm gì, thường trong câu mệnh lệnh. 'Không' là '不' và được dùng để phủ định hiện tại hoặc tương lai. 'Không' cũng có thể là '没' hoặc '没有', dùng để phủ định quá khứ hoặc nói rằng điều gì đó chưa xảy ra.

Ví dụ

你别进来。
biéjìnlái
今天不热。
jīntiān
他昨天没上课。
zuótiānméishàng
我今天没有吃早饭。
jīntiānméiyǒuchīzǎofàn

Học “否定副词:另、不、没、没有” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “否定副词:另、不、没、没有” (Trạng từ phủ định: 别、不、没、没有) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp