HSK 1
在
Giới từ 在 chỉ nơi chốn hoặc phương tiện
Giải thích
在 dùng như giới từ chỉ địa điểm hoặc nơi xảy ra hành động, tương đương 'ở' hoặc 'tại'. Ví dụ: 在北京 nghĩa là 'ở/tại Bắc Kinh'. 在 cũng có thể chỉ phương tiện, như 在手机上 nghĩa là 'trên điện thoại' để xem phim.
Ví dụ
哥哥在北京学中文。
他在手机上看电影。
Học “在” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “在” (Giới từ 在 chỉ nơi chốn hoặc phương tiện) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.