HSK 1

名词、代词或名词性短语作宾语

Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm tân ngữ

Giải thích

Trong tiếng Trung, sau động từ thường đi tân ngữ để chỉ đối tượng bị tác động. Tân ngữ có thể là danh từ (ví dụ: 面包 - bánh mì), đại từ (ví dụ: 我 - tôi) hoặc cụm từ có tính chất danh từ (ví dụ: 一个手机 - một chiếc điện thoại). Cấu trúc chung là: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.

Ví dụ

他吃面包。
chīmiànbāo
妈妈来看我了。
maláikànle
她买了一个手机。
mǎileshǒu

Học “名词、代词或名词性短语作宾语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名词、代词或名词性短语作宾语” (Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm tân ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp