HSK 1

疑问代词:多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么

Đại từ nghi vấn (多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么)

Giải thích

Đây là những từ dùng để hỏi thông tin trong câu hỏi tiếng Trung. Ví dụ: '多' hỏi về độ tuổi hoặc số lượng (他多大?), '多少' và '几' hỏi về con số (现在几点?), '哪' hỏi để chọn lựa (你喜欢哪个电影?), '哪儿/哪里' hỏi về địa điểm (你们去哪儿?), '什么' hỏi về sự vật hoặc hành động, '谁' hỏi về người, và '怎么' hỏi về cách thức hoặc phương pháp. Người học cần chú ý cách sắp xếp từ trong câu hỏi, thường thì đại từ nghi vấn nằm ở vị trí của từ cần hỏi.

Ví dụ

他多大?
duō
你们班有多少个学生?
menbānyǒuduōshǎoxuéshēng
现在几点?
xiànzàidiǎn
你喜欢哪个电影?
huandiànyǐng
你们去哪儿?
menér
车站在哪里?
chēzhànzài
你们班有哪些国家的学生?
menbānyǒuxiēguójiādexuéshēng
你买什么?
mǎishénme
谁是老师?
shuíshìlǎoshī
你怎么去医院?
zěnmeyuàn

Học “疑问代词:多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “疑问代词:多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么” (Đại từ nghi vấn (多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp