HSK 1
比较句1
Câu so sánh với 比 và 没有
Giải thích
Cấu trúc 'A比B+ tính từ' dùng để so sánh, nghĩa là A hơn B về tính từ đó. Ví dụ: 我朋友比我高 (Bạn tôi cao hơn tôi). Cấu trúc 'A没有B+ tính từ' dùng để so sánh phủ định, nghĩa là A không bằng B về tính từ đó. Ví dụ: 昨天没有今天热 (Hôm qua không nóng bằng hôm nay).
Ví dụ
(1)A比B+形容词
我朋友比我高。
这个手机比那个贵。
(2)A没有B+形容词
昨天没有今天热。
这个书包没有那个好看。
Học “比较句1” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “比较句1” (Câu so sánh với 比 và 没有) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.