HSK 1

疑问句

Câu hỏi trong tiếng Trung

Giải thích

Câu hỏi trong tiếng Trung có nhiều loại. Câu hỏi phải/không (是非问句) thường dùng từ '吗' ở cuối câu, ví dụ 'Anh ấy là giáo viên phải không?'. Câu hỏi đặc biệt (特指问句) dùng từ để hỏi như '谁' (ai), '什么' (gì), ví dụ 'Ai đi nhà sách với bạn?'.

Ví dụ

(1)是非问句
1shìfēiwèn
他是老师吗?
shìlǎoshīma
那儿现在热吗?
érxiànzàima
(2)特指问句
2zhǐwèn
谁跟你一起去书店?
shuígēnshūdiàn
你想买什么?
xiǎngmǎishénme
(3)选择问句
3xuǎnwèn
你爸爸是老师还是医生?
bashìlǎoshīháishìshēng
你们坐火车去还是坐飞机去?
menzuòhuǒchēháishìzuòfēi
(4)正反问句
4zhèngfǎnwèn
你喝不喝牛奶?
buniúnǎi
你吃没吃早饭?
chīméichīzǎofàn
你吃早饭了没有?
chīzǎofànleméiyǒu
今天冷不冷?
jīntiānlěngbulěng
这个房间干净不干净?
zhègefángjiāngānjìnggānjìng

Học “疑问句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “疑问句” (Câu hỏi trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp