HSK 1
“是”字句
Câu có từ "是" (shì)
Giải thích
Cấu trúc "是" (shì) dùng để nối hai phần trong câu, khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc về một loại. Ví dụ: "他是我的老师" (Anh ấy là thầy giáo của tôi) xác nhận danh tính. Nó cũng có thể mô tả đặc điểm hoặc trạng thái, như "花是白的" (Hoa là màu trắng). Đây là cách cơ bản để nói "A là B" trong tiếng Trung.
Ví dụ
Học ““是”字句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp ““是”字句” (Câu có từ "是" (shì)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.