Từ vựng tiếng Trung chủ đề Water

6 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Water thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Water theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Water HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
打捞HSK 7
lāo

vớt, trục vớt (vật chìm dưới nước)

HSK 7
làng

sóng

浮力HSK 7

lực nổi

HSK 7

tràn ra, tràn ngập

船桨HSK 7
chuánjiǎng

mái chèo thuyền

HSK 7
zhá

cống nước, đập nước (dùng để kiểm soát dòng chảy)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Water

Bộ từ vựng chủ đề Water gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Water — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Water đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp