Từ vựng tiếng Trung chủ đề War

16 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 16 từ vựng tiếng Trung chủ đề War thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng War theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng War HSK 7(16 từ)

Lộ trình HSK 7
俘获HSK 7
fúhuò

bắt sống, bắt giữ

俘虏HSK 7

tù binh

凯歌HSK 7
kǎigē

Bài hát chiến thắng

前赴后继HSK 7
qiánhòu

tiếp bước nhau (ý nói người đi trước ngã xuống, người đi sau tiến lên)

导火索HSK 7
dǎohuǒsuǒ

ngòi nổ

干戈HSK 7
gān

chiến tranh, xung đột

HSK 7
zhēng

chinh phạt, đánh chiếm

惨重HSK 7
cǎnzhòng

thảm khốc, nặng nề (thường dùng để mô tả tổn thất, thiệt hại)

抚恤HSK 7

an ủi, đền bù (cho người gặp nạn, người thân của liệt sĩ)

摧毁HSK 7
cuīhuǐ

phá hủy, tàn phá

收复HSK 7
shōu

thu hồi, giành lại (lãnh thổ, đất đai)

歼灭HSK 7
jiānmiè

tiêu diệt, hủy diệt

HSK 7
lüè

đại lược, sơ lược; tóm tắt

HSK 7
hōng

tiếng nổ lớn, tiếng ầm ầm

重创HSK 7
zhòngchuāng

gây tổn thất nặng nề, đả kích nghiêm trọng

靶子HSK 7
bǎzi

bia (để bắn, ném vào)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề War

Bộ từ vựng chủ đề War gom 16 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh War — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ War đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp