Từ vựng tiếng Trung chủ đề Urban planning

6 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Urban planning thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Urban planning theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Urban planning HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
兴建HSK 7
xīngjiàn

xây dựng (công trình lớn, thường mang tính chất quy hoạch, phát triển)

地段HSK 7
duàn

khu vực, vùng đất (thường dùng trong bất động sản, quy hoạch)

开发区HSK 7
kāifāqū

khu khai phát, khu phát triển kinh tế

扩建HSK 7
kuòjiàn

mở rộng xây dựng

搬迁HSK 7
bānqiān

di dời, chuyển đi nơi khác

路段HSK 7
lùduàn

đoạn đường, cung đường

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Urban planning

Bộ từ vựng chủ đề Urban planning gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Urban planning — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Urban planning đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp