Từ vựng tiếng Trung chủ đề Standards

6 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Standards thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Standards theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Standards HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
基准HSK 7
jīzhǔn

tiêu chuẩn, chuẩn mực

定为HSK 7
dìngwéi

quy định là, xác định là

尺度HSK 7
chǐdù

tiêu chuẩn, thước đo

HSK 7
biāo

đánh dấu, ghi chú

HSK 7

hình thức, mẫu (ví dụ: quy cách, thể thức)

达标HSK 7
biāo

đạt tiêu chuẩn, đạt chỉ tiêu

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Standards

Bộ từ vựng chủ đề Standards gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Standards — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Standards đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp