Từ vựng tiếng Trung chủ đề Social issues

13 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Social issues thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Social issues theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Social issues HSK 7(13 từ)

Lộ trình HSK 7
不了了之HSK 7
liǎoliǎozhī

Để cho qua, cho qua không giải quyết

不平HSK 7
píng

bất bình, không phục, không hài lòng

乞讨HSK 7
tǎo

ăn xin, xin ăn

分赃HSK 7
fēnzāng

chia của cướp

弱势HSK 7
ruòshì

thế yếu, tình trạng yếu thế

愈演愈烈HSK 7
yǎnliè

Càng ngày càng trở nên gay gắt, nghiêm trọng hơn.

收留HSK 7
shōuliú

cưu mang, chứa chấp (người không nơi nương tựa)

无家可归HSK 7
wújiākěguī

Không nhà để về, vô gia cư.

滞后HSK 7
zhìhòu

trì trệ, chậm lại, lạc hậu

罪魁祸首HSK 7
zuìkuíhuòshǒu

kẻ cầm đầu gây ra tội lỗi hoặc tai họa

讹诈HSK 7
ézhà

Tống tiền, ép buộc ai đó trả tiền bằng cách đe dọa hoặc gian lận.

走后门HSK 7
zǒuhòumén

Đi cửa sau, dùng quan hệ hoặc hối lộ để đạt mục đích một cách không chính thức hoặc bất hợp pháp.

闹事HSK 7
nàoshì

gây rối, quấy rối

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Social issues

Bộ từ vựng chủ đề Social issues gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Social issues — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Social issues đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp