Từ vựng tiếng Trung chủ đề Self-improvement
5 từ · HSK 7
Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Self-improvement thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Self-improvement theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Self-improvement HSK 7(5 từ)
Lộ trình HSK 7không làm nên trò trống gì
nỗ lực hết mình để vươn lên mạnh mẽ
lòng tự tin
tỉnh ngộ, giác ngộ
Rèn luyện, bồi dưỡng (tâm hồn, tính cách)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Self-improvement
Bộ từ vựng chủ đề Self-improvement gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Self-improvement — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Self-improvement đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.