Từ vựng tiếng Trung chủ đề Leadership

9 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Trung chủ đề Leadership thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Leadership theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Leadership HSK 7(9 từ)

Lộ trình HSK 7
以身作则HSK 7
shēnzuò

Làm gương, lấy mình làm mẫu mực.

带头人HSK 7
dàitóurén

người đi đầu, người dẫn đầu

带队HSK 7
dàiduì

dẫn dắt đội nhóm, đoàn thể

果断HSK 7
guǒduàn

quyết đoán, kiên quyết

舵手HSK 7
duòshǒu

người cầm lái

表率HSK 7
biǎoshuài

tấm gương, mẫu mực, người để noi theo

远见HSK 7
yuǎnjiàn

tầm nhìn xa, sự sáng suốt về tương lai

顾全大局HSK 7
quán

quan tâm đến lợi ích chung; vì đại cục

领军HSK 7
lǐngjūn

dẫn đầu, lãnh đạo (một đội quân, lĩnh vực)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Leadership

Bộ từ vựng chủ đề Leadership gom 9 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Leadership — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Leadership đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp