Từ vựng tiếng Trung chủ đề Difficulty

5 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Difficulty thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Difficulty theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Difficulty HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
不难HSK 7
nán

không khó, dễ

力不从心HSK 7
cóngxīn

Lực bất tòng tâm. Ý muốn làm nhưng sức không đủ.

够呛HSK 7
gòuqiàng

Khó mà, rất khó, chắc không được

泥潭HSK 7
tán

vũng bùn, đầm lầy

费劲HSK 7
fèijìn

vất vả, khó khăn (khi làm một việc gì đó)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Difficulty

Bộ từ vựng chủ đề Difficulty gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Difficulty — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Difficulty đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp