Từ vựng tiếng Trung chủ đề Challenge

6 từ · HSK 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Challenge thuộc HSK 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Challenge theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Challenge HSK 7(6 từ)

Lộ trình HSK 7
出难题HSK 7
chūnántí

đặt ra câu hỏi hóc búa

化险为夷HSK 7
huàxiǎnwéi

Biến nguy hiểm thành an toàn, chuyển nguy thành yên

同舟共济HSK 7
tóngzhōugòng

Cùng chung thuyền vượt qua sóng gió

繁重HSK 7
fánzhòng

nặng nề, fánzhòng (công việc, nhiệm vụ rất nhiều và đòi hỏi nhiều công sức)

艰苦奋斗HSK 7
jiānkǔfèndòu

phấn đấu trong gian khổ, lao động cần cù vượt qua khó khăn

过关HSK 7
guòguān

vượt qua ải, qua ải

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Challenge

Bộ từ vựng chủ đề Challenge gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Challenge — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Challenge đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp